cai bầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận thầu lại một phần công việc từ một nhà thầu chính: "cai bầu" chỉ một cá nhân hoặc nhóm nhỏ nhận khoán một phần công trình, dự án từ nhà thầu lớn hơn để thực hiện, thường với quy mô và phạm vi quản lý hạn chế.
- Người đứng ra tổ chức, quản lý một nhóm lao động làm thuê: "cai bầu" cũng được dùng để chỉ người mộ phu, thuê mướn và trực tiếp quản lý một nhóm công nhân làm việc theo hợp đồng khoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta làm cai bầu một hạng mục xây dựng đường. (Anh ta là người nhận thầu lại phần thi công đường từ công ty xây dựng.)
- Công trường này có ba cai bầu phụ trách ba khu vực khác nhau. (Nơi thi công được chia nhỏ cho ba người nhận thầu phụ quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cai bầu đội thợ": người đứng ra nhận việc và quản lý cả một đội thợ chuyên nghiệp.
- Ông ấy là cai bầu đội thợ mộc nổi tiếng trong vùng. (Ông ấy là người nhận việc và điều hành một nhóm thợ mộc lành nghề.)
"làm cai bầu": hoạt động với vai trò là người nhận thầu phụ.
- Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm cai bầu trong ngành xây dựng. (Anh ấy khởi nghiệp với công việc nhận thầu phụ các hạng mục xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thầu phụ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ người hoặc đơn vị nhận thầu lại công việc.
- Tổ trưởng (danh từ): người đứng đầu một tổ, nhóm lao động trực tiếp, nhưng thường không liên quan đến quan hệ hợp đồng thầu khoán.
- Nhà thầu phụ (danh từ): đơn vị, tổ chức nhận thầu lại, mang tính chính thức hơn "cai bầu".
Từ đồng nghĩa
- Thầu khoán: người nhận khoán một công việc.
- Tá điền (trong lĩnh vực nông nghiệp lịch sử): người nhận khoán đất canh tác — có nét nghĩa tương đồng về việc nhận lại phần việc để thực hiện.
Thành ngữ liên quan
- "cai bầu cai bạn": cách gọi dân gian, nhấn mạnh vai trò quản lý, điều hành nhóm người của "cai bầu".
- Công việc của anh ấy là cai bầu cai bạn cả trăm công nhân. (Anh ấy có nhiệm vụ quản lý và điều phối hoạt động cho hàng trăm công nhân.)